rallongement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nối thêm, sự kéo dài: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn bằng cách thêm một phần vào .
    • Sự gia hạn: Việc kéo dài thêm một khoảng thời gian đã định trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rallongement de la table était nécessaire pour accueillir tous les invités. (Việc nối thêm bàn là cần thiết để tiếp đón tất cả khách mời.)
    • Le rallongement du délai de paiement a été accordé par la banque. (Việc gia hạn thời hạn thanh toán đã được ngân hàng chấp thuận.)
    • Le rallongement de cette robe est possible. (Việc kéo dài chiếc váy nàycó thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rallongement de la durée de vie": sự kéo dài tuổi thọ.

    • Les progrès de la médecine permettent le rallongement de la durée de vie. (Những tiến bộ của y học cho phép kéo dài tuổi thọ.)
  • "Rallongement de la piste": việc kéo dài đường băng (sân bay).

    • Le rallongement de la piste est essentiel pour accueillir de gros avions. (Việc kéo dài đường băngthiết yếu để đón các máy bay lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rallonger (động từ): nối dài, kéo dài.

    • Il faut rallonger cette jupe. (Cần phải kéo dài chiếc váy này ra.)
  • Rallonge (danh từ giống cái): phần nối dài, miếng nối; (nghĩa bóng) khoản tiền bổ sung.

    • Une rallonge de table. (Một miếng nối bàn.)
    • Demander une rallonge budgétaire. (Yêu cầu một khoản ngân sách bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongement: sự kéo dài, phần kéo dài.
  • Extension: sự mở rộng, sự kéo dài.
  • Allongement: sự làm cho dài ra.
Từ trái nghĩa
  • Raccourcissement: sự rút ngắn.
  • Réduction: sự giảm bớt, sự thu ngắn.
danh từ giống đực
  1. sự nối thêm

Từ trái nghĩa