rallongement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nối thêm, sự kéo dài: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn bằng cách thêm một phần vào nó.
- Sự gia hạn: Việc kéo dài thêm một khoảng thời gian đã định trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rallongement de la table était nécessaire pour accueillir tous les invités. (Việc nối thêm bàn là cần thiết để tiếp đón tất cả khách mời.)
- Le rallongement du délai de paiement a été accordé par la banque. (Việc gia hạn thời hạn thanh toán đã được ngân hàng chấp thuận.)
- Le rallongement de cette robe est possible. (Việc kéo dài chiếc váy này là có thể thực hiện được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rallongement de la durée de vie": sự kéo dài tuổi thọ.
- Les progrès de la médecine permettent le rallongement de la durée de vie. (Những tiến bộ của y học cho phép kéo dài tuổi thọ.)
"Rallongement de la piste": việc kéo dài đường băng (sân bay).
- Le rallongement de la piste est essentiel pour accueillir de gros avions. (Việc kéo dài đường băng là thiết yếu để đón các máy bay lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Rallonger (động từ): nối dài, kéo dài.
- Il faut rallonger cette jupe. (Cần phải kéo dài chiếc váy này ra.)
Rallonge (danh từ giống cái): phần nối dài, miếng nối; (nghĩa bóng) khoản tiền bổ sung.
- Une rallonge de table. (Một miếng nối bàn.)
- Demander une rallonge budgétaire. (Yêu cầu một khoản ngân sách bổ sung.)
Từ đồng nghĩa
- Prolongement: sự kéo dài, phần kéo dài.
- Extension: sự mở rộng, sự kéo dài.
- Allongement: sự làm cho dài ra.
Từ trái nghĩa
- Raccourcissement: sự rút ngắn.
- Réduction: sự giảm bớt, sự thu ngắn.
danh từ giống đực
- sự nối thêm