rallumer

ngoại động từ
  1. châm lại, nhen lại
    • Rallumer une cigarette
      châm lại điếu thuốc
    • Rallumer le mouvement
      (nghĩa bóng) nhen lại phong trào
    • Rallumer la guerre
      (nghĩa bóng) nhen lại chiến tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rallumer"