ramasse-miettes

Học thuật
Thân thiện
ramasse-miettes

Un ramasse-miettes est posé sur la table après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Khay vét thức ăn rơi vãi: Một dụng cụ nhỏ, thườngmột chiếc khay hoặc chổi hốt rác nhỏ, dùng để thu gom những mẩu thức ăn thừa, vụn bánh mì hoặc các mảnh vụn khác rơi trên bàn ăn sau bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après le dîner, il a utilisé le ramasse-miettes pour nettoyer la table. (Sau bữa tối, anh ấy đã dùng khay vét thức ăn để dọn dẹp bàn.)
    • Ce ramasse-miettes en argent est un héritage familial. (Chiếc khay vét thức ăn bằng bạc nàymột món đồ gia bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer le ramasse-miettes": dùng khay vét thức ăn để dọn dẹp.
    • La serveuse est passée avec le ramasse-miettes pour préparer la table pour le prochain client. (Nữ phục vụ đã dùng khay vét thức ăn để chuẩn bị bàn cho vị khách tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramasseur (n.m): Người thu gom, máy thu gom (nghĩa chung, không dành riêng cho thức ăn).
  • Balayette (n.f): Chổi quét nhỏ (có thể dùng cho nhiều mục đích, không chỉ trên bàn ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Pelle à poussière (de table): Cái hốt rác (dùng cho bàn).
  • Balai de table: Chổi bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách ẩn dụ)

ramasse-miettes

Un ramasse-miettes est posé sur la table après le repas.

danh từ giống đực không đổi
  1. khay vét thức ăn rơi vãi (trên bàn, sau bữa ăn)