ramasse-monnaie

Học thuật
Thân thiện
ramasse-monnaie

Le conducteur utilise le ramasse-monnaie au péage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Khay nhặt tiền lẻ: Một vật dụng, thườngmột cái khay hoặc hộp nông, được đặtmột vị trí thuận tiện (như quầy thu ngân, lối ra vào) để khách hàng có thể để lại tiền lẻ thừa hoặc tiền bo một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le caissier a vidé le ramasse-monnaie en fin de journée. (Nhân viên thu ngân đã đổ hết tiền trong khay nhặt tiền lẻ vào cuối ngày.)
    • Il a laissé quelques centimes dans le ramasse-monnaie à la sortie du café. (Anh ấy đã để lại vài xu trong khay nhặt tiền lẻlối ra của quán phê.)
    • Le ramasse-monnaie à l'entrée du magasin est destiné aux dons. (Cái khay nhặt tiền lẻcửa vào cửa hàng dùng để quyên góp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, dịch vụ (cửa hàng, quán phê, nhà hàng) hoặc từ thiện. ngụ ý một hành động tự nguyện, nhỏ lẻ của người cho.
Biến thể từ gần giống
  • Tirelire (n.f): Ống heo, lợn đất (dùng để tiết kiệm tiền cá nhân tại nhà).
  • Cagnotte (n.f): Quỹ chung, tiền chung (thường do nhiều người đóng góp cho một mục đích chung như liên hoan, quà tặng).
Từ đồng nghĩa
  • Boîte à pourboires: Hộp đựng tiền bo.
  • Soucoupe à monnaie (ít phổ biến hơn): Đĩa đựng tiền lẻ.
Lưu ý
  • Ramasse-monnaiemột danh từ ghép (từ kép) được tạo thành từ động từ "ramasser" (nhặt, thu gom) danh từ "monnaie" (tiền lẻ). luôn được viết gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
  • Khái niệm này ít phổ biếnmột số nền văn hóa nhưng khá thông dụngPháp một số nước châu Âu, thường liên quan đến việc bỏ lại tiền xu thừa hoặc tiền bo nhỏ.
ramasse-monnaie

Le conducteur utilise le ramasse-monnaie au péage.

danh từ giống đực không đổi
  1. khay nhặt tiền lẻ (ở cửa thu tiền...)