ramasse-poussière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Dụng cụ để hốt bụi, xẻng hốt bụi: Một công cụ nhỏ, thường có hình dạng như một chiếc xẻng nhỏ hoặc cái hốt, được sử dụng để thu gom bụi bẩn, rác nhỏ hoặc mảnh vụn từ sàn nhà hoặc các bề mặt khác trước khi quét sạch chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après avoir balayé, elle utilisa le ramasse-poussière pour mettre la poussière dans la poubelle. (Sau khi quét, cô ấy dùng cái xẻng hốt bụi để đổ bụi vào thùng rác.)
- Le ramasse-poussière est souvent vendu avec une balayette. (Dụng cụ hốt bụi thường được bán kèm với chổi quét bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt trong việc dọn dẹp nhà cửa. Nó nhấn mạnh đến chức năng cụ thể là "thu gom" () bụi đã được quét thành đống.
Biến thể và từ gần giống
- Pelle à poussière (cụm danh từ): Cách gọi khác, phổ biến hơn, cùng nghĩa với (cái xẻng hốt bụi).
- Balayette et ramasse-poussière (cụm danh từ): Bộ chổi quét bụi và xẻng hốt bụi, thường đi thành một cặp dụng cụ dọn dẹp.
Từ đồng nghĩa
- Pelle à poussière: Xẻng hốt bụi (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Ramassette: (Ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là dụng cụ để hốt, thu gom.
Lưu ý
- là một danh từ ghép (từ kép) được tạo thành từ động từ (thu gom, nhặt) và danh từ (bụi). Nó là danh từ giống đực và không thay đổi hình thức ở số nhiều.
- Đây được ghi nhận là một từ thuộc phương ngữ (), tuy nhiên trong thực tế sử dụng hiện đại, nó vẫn được hiểu rộng rãi, dù có thể ít phổ biến hơn so với .
danh từ giống đực không đổi
- (tiếng địa phương) xẻng hốt bụi