ramassette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khung gom: Một bộ phận, thường có hình khung, gắn vào một công cụ (như liềm phát cỏ) để hứng và thu gom vật liệu (như cỏ) khi chúng bị cắt ra.
- Xẻng hót bụi: (Nghĩa địa phương) Một loại dụng cụ nhỏ, thường có hình dạng như cái xẻng, dùng để hốt và thu dọn bụi bẩn hoặc rác nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ramassette de la faux permet de regrouper l'herbe coupée. (Cái khung gom của lưỡi liềm giúp thu gom cỏ đã cắt.)
- Elle a utilisé une petite ramassette pour nettoyer la terre renversée. (Cô ấy đã dùng một cái xẻng hót bụi nhỏ để dọn đất bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như nông nghiệp (với nghĩa "khung gom") hoặc trong ngôn ngữ địa phương, đời sống hàng ngày (với nghĩa "xẻng hót bụi"). Nó ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Ramasser (động từ): nhặt lên, thu gom. Đây là động từ gốc của "ramassette".
- Pelle à poussière (danh từ giống cái): xẻng hót bụi. Đây là cách gọi thông dụng hơn, ít mang tính địa phương hơn so với nghĩa thứ hai của "ramassette".
Từ đồng nghĩa
- Pour un outil agricole: cadre de ramassage (khung thu gom).
- Pour un outil de nettoyage: petite pelle (xẻng nhỏ), pelle à poussière (xẻng hót bụi).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: ramassette, ramassette, une ramassette ).
- Nghĩa "xẻng hót bụi" mang tính địa phương và có thể không được hiểu ở tất cả các vùng nói tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- khung gom (ở cái liềm phạt cỏ để hứng cỏ phát ra)
- (tiếng địa phương) xẻng hót bụi