rambarde

Học thuật
Thân thiện
rambarde

Le marin se tient à la rambarde du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lan can, tay vịn (trên tàu thủy): "rambarde" là một thanh chắn hoặc hàng rào thấp, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, được lắp đặt dọc theo mép boong tàu, ban công, hoặc cầu thang trên tàu để ngăn ngừa người hoặc đồ vật rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il s'est appuyé contre la rambarde pour regarder la mer. (Anh ấy tựa vào lan can để ngắm biển.)
    • La rambarde du pont est très solide. (Lan can của cầu tàu rất chắc chắn.)
    • Les enfants ne doivent pas grimper sur la rambarde. (Trẻ em không được trèo lên tay vịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tenir à la rambarde": Bám vào lan can/tay vịn.
    • Par mer agitée, il est prudent de se tenir à la rambarde. (Khi biển động, nên bám vào lan can cho chắc.)
  • "Regarder par-dessus la rambarde": Nhìn qua khỏi lan can.
    • Les passagers regardaient par-dessus la rambarde pour voir les dauphins. (Hành khách nhìn qua lan can để xem cá heo.)
Biến thể từ gần giống
  • Garde-corps (n.m): Lan can, tay vịn (dùng chung cho cả trên tàu kiến trúc).
  • Main courante (n.f): Tay vịn (cầu thang).
  • Bastingage (n.m): (Hàng hải) Thành tàu, lan can boong tàu (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Barrière (n.f): Hàng rào, thanh chắn.
  • Balustrade (n.f): Lan can, thành lan can (thường trang trí công phu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "rambarde".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rambarde".

rambarde

Le marin se tient à la rambarde du navire.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) lan can, tay vịn