rambler

/'ræmblə/
Học thuật
Thân thiện
rambler

A rambler enjoys a long walk through the rolling hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi dạo chơi, người ngao du: Chỉ một người thích đi bộ đường dài hoặc đi dạo một cách thư giãn, thường nông thôn hoặc những nơi cảnh đẹp.
    • Cây leo (đặc biệt hoa hồng leo): Trong thực vật học, chỉ một loại cây thân leo, phát triển dài không theo một hình dáng cố định, thường dùng để chỉ giống hoa hồng leo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The old man is a keen rambler who explores the hills every weekend. (Ông lão một người đi dạo nhiệt thành, người khám phá những ngọn đồi vào mỗi cuối tuần.)
    • A group of ramblers followed the footpath through the forest. (Một nhóm người đi dạo theo lối mòn xuyên qua khu rừng.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • We planted a white rambler against the garden wall. (Chúng tôi trồng một cây hồng leo màu trắng dựa vào bức tường vườn.)
    • This rambler rose covers the entire arch with its blooms. (Cây hồng leo này phủ kín cả khung vòm với những bông hoa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An inveterate rambler": Một người đi dạo kinh niên, đam mê.
    • My grandfather was an inveterate rambler, never without his walking stick. (Ông tôi một người đi dạo đam mê, không bao giờ thiếu cây gậy đi bộ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramble (động từ): Đi dạo, đi lang thang; nói hoặc viết lan man.

    • They love to ramble through the countryside. (Họ thích đi dạo qua vùng nông thôn.)
  • Rambling (tính từ): Lan man, dài dòng (về lời nói, bài viết); tỏa rộng, không theo trật tự (về tòa nhà, con đường).

    • He gave a rambling speech that lasted an hour. (Anh ấy đã một bài phát biểu lan man kéo dài một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiker: Người đi bộ đường dài.
  • Walker: Người đi bộ.
  • Roamer: Người lang thang.
  • Climber/Creeper: Cây leo (nghĩa thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rambler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rambler")

rambler

A rambler enjoys a long walk through the rolling hills.

danh từ
  1. người đi dạo chơi, người đi ngao du
  2. (thực vật học) cây hồng leo