rambotan

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả chôm chôm: "Rambotan" một loại quả nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt Malaysia Indonesia. Quả hình bầu dục, màu đỏ tươi, vỏ được bao phủ bởi các gai mềm, thịt bên trong vị chua ngọt dễ chịu.
    • Cây chôm chôm: "Rambotan" cũng chỉ loại cây thân gỗ thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), cho ra quả gai mềm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bunch of fresh rambotan at the market. (Tôi đã mua một chùm chôm chôm tươichợ.)
    • The rambotan tree in my backyard is full of fruit. (Cây chôm chôm trong sân sau nhà tôi đang sai trĩu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rambotan season": mùa chôm chôm.

    • During rambotan season, the fruit is sold at very affordable prices. (Vào mùa chôm chôm, loại quả này được bán với giá rất phải chăng.)
  • "Rambotan skin": vỏ chôm chôm (thường được dùng để làm phân bón hoặc thuốc nhuộm tự nhiên).

    • The rambotan skin can be used as a natural dye. (Vỏ chôm chôm có thể được dùng làm thuốc nhuộm tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rambutan (biến thể chính tả): "rambotan" thường được viết "rambutan" trong tiếng Anh chuẩn, nhưng cả hai đều chỉ cùng một loại quả.
  • Chôm chôm (từ tiếng Việt): tương đương với "rambotan" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Hairy fruit: quả lông (mô tả đặc điểm vỏ gai mềm).
  • Nephelium lappaceum: tên khoa học của cây chôm chôm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Rambotan" danh từ chỉ quả hoặc cây, không động từ hoặc cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Rambotan" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống