rambutan

/ræm'bu:tən/
danh từ
  1. quả chôm chôm
  2. (thực vật học) cây chôm chôm ((cũng) rambutan tree)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rambutan"

rambutan
A child holds a ripe rambutan in their hand.