rambutan

/ræm'bu:tən/
Học thuật
Thân thiện
rambutan

A child holds a ripe rambutan in their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả chôm chôm: Một loại trái cây nhiệt đới vỏ màu đỏ tươi hoặc vàng, được bao phủ bởi các sợi mềm giống như tóc, phần thịt bên trong màu trắng trong, ngọt thơm.
    • Cây chôm chôm: Cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), nguồn gốc từ Đông Nam Á, cho quả là quả chôm chôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ quả):
    • I bought a kilogram of fresh rambutan from the market. (Tôi đã mua một cân chôm chôm tươichợ.)
    • The rambutan has a sweet and slightly acidic taste. (Quả chôm chôm vị ngọt hơi chua.)
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The rambutan tree in our garden is bearing a lot of fruit this year. (Cây chôm chôm trong vườn nhà chúng tôi năm nay ra rất nhiều quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rambutan" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, nông nghiệp mô tả thực vật học. Từ này ít khi được dùng theo nghĩa bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Rambutan tree (n): Cây chôm chôm. Đây một cụm danh từ chỉ rõ loài cây.
    • The rambutan tree can grow up to 20 meters tall. (Cây chôm chôm có thể cao tới 20 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairy lychee: Chôm chôm (tên gọi mô tả trong tiếng Anh, dựa vào đặc điểm bên ngoài).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài "chôm chôm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "rambutan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "rambutan".
rambutan

A child holds a ripe rambutan in their hand.

danh từ
  1. quả chôm chôm
  2. (thực vật học) cây chôm chôm ((cũng) rambutan tree)

Từ có nhắc đến "rambutan"