ramekin

ramekin

A chef fills a ramekin with creamy custard before baking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc/chén nhỏ chịu nhiệt: "ramekin" một loại cốc hoặc chén nhỏ, thường làm bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, khả năng chịu được nhiệt độ cao. được thiết kế để nướng phục vụ các món ăn riêng lẻ, thường dung tích khoảng 100-200 ml.
    • Món ăn nướng trong cốc nhỏ: "ramekin" cũng có thể chỉ một món ăn cụ thể, thường hỗn hợp phô mai, trứng vụn bánh mì, được nướng phục vụ trong chính chiếc cốc đó. Món này thường kết cấu mềm, béo ngậy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (dụng cụ):

    • I used a ramekin to bake the chocolate lava cake. (Tôi đã dùng một chiếc cốc nhỏ chịu nhiệt để nướng bánh --la chảy.)
    • The ramekin is perfect for serving individual desserts. (Chiếc cốc nhỏ này rất lý tưởng để phục vụ các món tráng miệng riêng lẻ.)
  • Nghĩa 2 (món ăn):

    • She ordered a cheese ramekin at the restaurant. ( ấy đã gọi một món phô mai nướng trong cốc nhỏ tại nhà hàng.)
    • The ramekin was served hot with a side of salad. (Món phô mai nướng trong cốc nhỏ được phục vụ nóng kèm với salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ramekin dish": món ăn được chế biến phục vụ trong cốc nhỏ chịu nhiệt.

    • Crème brûlée is a classic ramekin dish. (Bánh flan caramen một món ăn cổ điển được làm trong cốc nhỏ chịu nhiệt.)
  • "individual ramekin": cốc nhỏ dùng cho một suất ăn riêng.

    • The recipe calls for four individual ramekins. (Công thức yêu cầu bốn cốc nhỏ dùng cho một suất ăn riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramekin (n): không biến thể chính tả thay thế phổ biến.
  • Soufflé dish: một loại dụng cụ tương tự nhưng thường lớn hơn dùng để làm bánh súp-.
Từ đồng nghĩa
  • Cocotte (từ mượn tiếng Pháp): cốc nhỏ chịu nhiệt, thường dùng trong ẩm thực Pháp.
  • Small baking dish: đĩa nướng nhỏ (dùng chung cho các món nướng riêng lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ramekin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ramekin".

Từ gần giống