ramequin

ramequin

A chef bakes a cheese ramequin in the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bát/chén nhỏ chịu nhiệt: Một loại bát hoặc chén nhỏ, thường làm bằng sứ hoặc thủy tinh, khả năng chịu được nhiệt độ cao từ nướng. "Ramequin" được dùng để nướng phục vụ các món ăn riêng lẻ (một phần cho mỗi người).
    • Món ăn phô mai nướng: Món ăn được làm từ phô mai, trứng vụn bánh mì, được nướng phục vụ trong những chiếc bát nhỏ chịu nhiệt nói trên.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã nướng một chiếc bánh --la chảy trong một chiếc bát ramequin nhỏ.)
  • (Nhà hàng đã phục vụ các món phô mai ramequin riêng lẻ làm món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramequin" thường được dùng để chỉ vật chứa: Trong ẩm thực, từ này chủ yếu ám chỉ chiếc bát nhỏ, không phải món ăn.

    • Use a ramequin to bake the crème brûlée. (Sử dụng một chiếc bát ramequin để nướng món crème brûlée.)
  • "Ramequin" như một món ăn: Khi nói về món ăn, thường được mô tả cụ thể hơn, dụ: "a cheese ramequin" (món phô mai ramequin).

    • The cheese ramequin was perfectly golden on top. (Món phô mai ramequin lớp mặt vàng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramekin (danh từ): Một cách viết khác của "ramequin", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • He served the dip in a small ramekin. (Anh ấy đã phục vụ món chấm trong một chiếc bát ramekin nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dish: bát, đĩa (nói chung).
  • Baking dish: bát nướng.
  • Cocotte: bát nướng nhỏ (từ tiếng Pháp, thường dùng để nướng trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bake in a ramequin: nướng trong một chiếc bát ramequin.
    • The chef baked the custard in a ramequin. (Đầu bếp đã nướng món bánh trứng sữa trong một chiếc bát ramequin.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "ramequin".

Từ gần giống