ramerot

Học thuật
Thân thiện
ramerot

Un enfant ramasse un ramerot dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một dạng biến thể của từ "ramereau": "Ramerot" là một từ cổ hoặc một biến thể địa phương của từ "ramereau", có nghĩamột cành cây nhỏ, một nhánh cây non hoặc một thanh gỗ mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a ramassé un ramerot pour allumer le feu. (Anh ấy nhặt một cành cây nhỏ để nhóm lửa.)
    • Le vieux texte mentionnait un "ramerot" d'osier. (Văn bản cổ đề cập đến một "cành nhỏ" bằng liễu gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ hoặc phương ngữ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc trong ngôn ngữ địa phương của một số vùngPháp, đặc biệt liên quan đến nghề thủ công hoặc nông nghiệp truyền thống.
    • Dans ce patois, un ramerot désigne une petite branche flexible. (Trong phương ngữ này, "ramerot" chỉ một cành cây nhỏ dẻo dai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramereau (danh từ giống đực): Cành nhỏ, nhánh cây non. Đâydạng từ phổ biến tiêu chuẩn hơn.
    • Il taillait les ramereaux de la vigne. (Ông ấy đang tỉa những cành nho non.)
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Ramerot" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "ramereau" thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
ramerot

Un enfant ramasse un ramerot dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. xem ramereau