ramescence

Học thuật
Thân thiện
ramescence

La ramescence des branches de l'arbre est très visible au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tỏa nhánh: Chỉ hành động hoặc quá trình phát triển thành nhiều nhánh, phân nhánh ra từ một điểm trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ramescence de cet arbre est très harmonieuse. (Sự tỏa nhánh của cây này rất hài hòa.)
    • On étudie la ramescence des vaisseaux sanguins. (Người ta nghiên cứu sự tỏa nhánh của các mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramescence complexe": sự tỏa nhánh phức tạp.
    • La ramescence complexe du système racinaire. (Sự tỏa nhánh phức tạp của hệ thống rễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rameux/Rameuse (tính từ): nhiều nhánh, dạng phân nhánh.
    • Une structure rameuse. (Một cấu trúc nhiều nhánh.)
  • Ramification (danh từ giống cái): sự phân nhánh, nhánh (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Ramifier (động từ): phân nhánh, chia nhánh.
Từ đồng nghĩa
  • Bifurcation: sự chia đôi, chẽ đôi (thường chỉ hai nhánh).
  • Divarication: sự tách ra, chẽ ra.
  • Branchaison: tán cây, cách mọc cành (thường dùng cho cây cối).
Lưu ý
  • "Ramescence"một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, giải phẫu học hoặc mô tả các cấu trúc hình học. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ramescence

La ramescence des branches de l'arbre est très visible au printemps.

danh từ giống cái
  1. sự tỏa nhánh