rameses

rameses

A statue of Rameses stands in a sunlit temple courtyard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ramesses (cũng viết Rameses hoặc Ramses): tên của một trong 12 vị vua (Pharaoh) của Ai Cập cổ đại, trị vì trong khoảng thời gian từ năm 1315 đến 1090 trước Công nguyên. Đây một triều đại nổi tiếng với các công trình kiến trúc đồ sộ các chiến dịch quân sự.

dụ sử dụng
  • (Ramesses II thường được coi vị Pharaoh vĩ đại nhất của Ai Cập cổ đại.)
  • (Ngôi đền Abu Simbel được xây dựng bởi Ramesses II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Ramesses": thời kỳ trị vì của Ramesses.
    • The reign of Ramesses II lasted for 66 years. (Thời kỳ trị vì của Ramesses II kéo dài 66 năm.)
  • "Ramesside period": thời kỳ Ramesses (một giai đoạn lịch sử Ai Cập).
    • The Ramesside period saw the construction of many monumental structures. (Thời kỳ Ramesses chứng kiến việc xây dựng nhiều công trình đồ sộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramses (danh từ riêng): cách viết khác của .
    • Ramses III defended Egypt against the Sea Peoples. (Ramses III bảo vệ Ai Cập chống lại các Dân tộc Biển.)
  • Ramesside (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các vị vua Ramesses.
    • The Ramesside dynasty was known for its military campaigns. (Triều đại Ramesside nổi tiếng với các chiến dịch quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharaoh: vua Ai Cập cổ đại (dùng chung cho tất cả các vị vua, không riêng Ramesses).
  • King of Egypt: vua của Ai Cập (một cách diễn đạt chung).
Các cụm từ liên quan
  • Ramesses the Great: tên gọi tôn kính dành cho Ramesses II, vị Pharaoh nổi tiếng nhất trong số các Ramesses.
    • Ramesses the Great is commemorated in many statues. (Ramesses Đại đế được tưởng nhớ qua nhiều bức tượng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Ramesses".