ramesses

ramesses

Ramesses II ordered the construction of a great temple.

Định nghĩa

Ramesses (Danh từ riêng)

Ramesses tên của 12 vị vua (pharaoh) của Ai Cập cổ đại, trị vì trong khoảng thời gian từ năm 1315 đến 1090 trước Công nguyên. Đây một triều đại quan trọng trong lịch sử Ai Cập, nổi bật với các công trình kiến trúc đồ sộ các chiến dịch quân sự.

dụ sử dụng
  • (Ramesses II, còn được gọi là Ramesses Đại đế, một trong những pharaoh quyền lực nhất của Ai Cập cổ đại.)
  • (Ngôi đền Abu Simbel được xây dựng bởi Ramesses II để kỷ niệm chiến thắng của ông tại Trận Kadesh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of Ramesses": triều đại của Ramesses.

    • The reign of Ramesses III marked the end of the New Kingdom's golden age. (Triều đại của Ramesses III đánh dấu sự kết thúc thời kỳ hoàng kim của Tân Vương quốc.)
  • "Ramesside period": thời kỳ Ramesses.

    • The Ramesside period saw significant developments in art and architecture. (Thời kỳ Ramesses chứng kiến những phát triển đáng kể trong nghệ thuật kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramesside (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các vị vua Ramesses.
    • The Ramesside dynasty left a lasting legacy in Egyptian history. (Vương triều Ramesses để lại một di sản lâu dài trong lịch sử Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharaoh: vua của Ai Cập cổ đại.
    • The pharaoh Ramesses II was known for his military campaigns. (Pharaoh Ramesses II nổi tiếng với các chiến dịch quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ramesses". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử khảo cổ học.