rameux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) nhiều nhánh, nhiều cành: Dùng để mô tả một cái cây, cây bụi hoặc một bộ phận (như gạc hươu) có nhiều nhánh, cành phát triển và phân chia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Plante fort rameuse. (Cây rất nhiều nhánh.)
- Un vieux cerf au bois rameux. (Một con hươu già có gạc nhiều nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong mô tả, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học, lâm nghiệp hoặc khi mô tả động vật có sừng phân nhánh.
- Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ cho thứ gì đó phức tạp, phân nhánh nhiều, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Rameur (danh từ giống đực): người chèo thuyền. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
- Ramification (danh từ giống cái): sự phân nhánh, nhánh.
- Rameau (danh từ giống đực): cành cây, nhánh cây.
Từ đồng nghĩa
- Branchu: (có) nhiều cành.
- Ramifié: được phân nhánh.
Từ trái nghĩa
- Dépourvu de branches: không có cành.
- Simple: đơn giản, không phân nhánh.
tính từ
- (có) nhiều nhánh
- Plante fort rameusecây rất nhiều nhánh
- Un vieux cerf au bois rameuxmột con hươu già có gạc nhiều nhánh