ramifié

Học thuật
Thân thiện
ramifié

Les racines de l'arbre sont fortement ramifiées sous la terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Phân nhánh, chia nhánh: Dùng để mô tả một vật, một cấu trúc hoặc một hệ thống nhiều nhánh tỏa ra từ một điểm gốc chung, giống như hình dạng của cành cây hoặc mạch máu.
Ví dụ sử dụng
  • (Hệ thống rễ của cây này rất phân nhánh.)
  • (Người ta quan sát thấy một mạng lưới các gân chia nhánh trên chiếc .)
  • (Tổ chức này có một cơ cấu phân nhánh trên khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Métaphore): Có thể dùng để mô tả một vấn đề, một hậu quả hoặc một ý tưởng phức tạp, lan rộng ra nhiều khía cạnh.
    • Les conséquences de cette décision sont ramifiées et difficiles à prévoir. (Những hậu quả của quyết định này rất phức tạp, lan rộng khó lường trước.)
Biến thể từ liên quan
  • Ramification (danh từ, nữ tính): Sự phân nhánh; (nghĩa bóng) hậu quả, hệ quả phức tạp.
    • Les ramifications de cette affaire sont nombreuses. (Những hệ quả của vụ việc này rất nhiều.)
  • Ramifier (động từ, se ramifier) : Phân nhánh, chia nhánh.
    • La rivière se ramifie en plusieurs petits cours d'eau. (Con sông chia thành nhiều nhánh thành những dòng suối nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Branchu(e): nhiều cành, nhiều nhánh (thường dùng cho cây cối).
  • Divisé(e): bị chia ra.
  • Arborescent(e): hình cây, dạng phân nhánh (từ chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unique: duy nhất.
  • Simple: đơn giản, không phân nhánh.
  • Linéaire: thẳng, tuyến tính.
ramifié

Les racines de l'arbre sont fortement ramifiées sous la terre.

tính từ
  1. phân nhánh, chia nhánh
    • Vaisseaux ramifiés
      mạch chia nhánh

Từ có nhắc đến "ramifié"