rammish
/'ræmiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi dê đực, hôi: "rammish" mô tả một mùi hương hoặc mùi hôi đặc trưng, mạnh mẽ và khó chịu, giống như mùi của con dê đực.
- Có tính chất thô tục, khiếm nhã: (Nghĩa cổ, ít dùng) "rammish" cũng có thể dùng để chỉ hành vi hoặc ngôn ngữ thô lỗ, thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old cheese had a rammish odor that filled the room. (Miếng phô mai cũ có mùi hôi như dê đực làm đầy căn phòng.)
- He complained about the rammish smell coming from the barn. (Anh ta phàn nàn về mùi hôi từ chuồng gia súc tỏa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rammish air": không khí nồng nặc mùi hôi.
- The cellar was damp and had a rammish air. (Tầng hầm ẩm ướt và có không khí nồng nặc mùi hôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ram (n): con cừu đực, con dê đực.
- Rank (adj): (về mùi) hôi thối, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Goaty: có mùi dê.
- Rank: hôi thối, nồng nặc.
- Pungent: hăng, nồng (thường chỉ mùi).
Từ trái nghĩa
- Fragrant: thơm ngát.
- Sweet-smelling: có mùi thơm ngọt ngào.
- Fresh: thơm mát, trong lành.