ramontchi

ramontchi

A gardener trims a ramontchi hedge in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Madagascar, được trồngcác vùng nhiệt đới để làm hàng rào lấy quả chua màu đỏ sẫm, trông giống như những quả mận nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây ramontchi thường được dùng làm cây hàng rào trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Quả màu đỏ sẫm của cây ramontchi rất chua nhưng có thể dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramontchi hedge": hàng rào được trồng từ cây ramontchi.
    • They planted a ramontchi hedge to protect the garden from animals. (Họ trồng một hàng rào ramontchi để bảo vệ khu vườn khỏi động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramontchi không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, đôi khi được gọi là "Madagascar plum" (mận Madagascar) trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Madagascar plum: mận Madagascar (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc hình dáng quả).
  • Hedge plant: cây hàng rào (dựa trên công dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ramontchi".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ramontchi".