rampageousness
/ræm'peidʤəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổi xung, sự giận điên lên: Trạng thái hoặc hành vi của một người đang cực kỳ tức giận, mất kiểm soát và có thể hành động một cách bạo lực hoặc hủy hoại.
- Sự hung hăng, sự dữ tợn: Tính chất hung bạo, đáng sợ trong hành vi hoặc thái độ.
- Tính chất quá sặc sỡ (màu sắc): (Thông tục) Đặc điểm của màu sắc quá chói lọi, lòe loẹt đến mức gây khó chịu cho thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rampageousness of the mob was terrifying. (Sự nổi xung của đám đông thật đáng sợ.)
- He was known for his sudden rampageousness when things didn't go his way. (Anh ta nổi tiếng vì sự giận điên lên đột ngột khi mọi việc không theo ý mình.)
- The rampageousness of the colors in that painting is overwhelming. (Tính chất quá sặc sỡ của màu sắc trong bức tranh đó thật choáng ngợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be filled with rampageousness": tràn đầy sự hung hăng, giận dữ.
- His eyes were filled with rampageousness after hearing the news. (Đôi mắt anh ta tràn đầy sự giận dữ sau khi nghe tin.)
- "the unchecked rampageousness of nature": sự hung tợn không kiềm chế của tự nhiên (ví dụ: trong một cơn bão lớn).
- The hurricane showed the unchecked rampageousness of nature. (Cơn bão cho thấy sự hung tợn không kiềm chế của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rampageous (tính từ): hung hăng, dữ tợn; nổi xung.
- The rampageous crowd destroyed everything in their path. (Đám đông hung hăng đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của họ.)
- Rampage (danh từ/động từ): cuộc tàn phá, sự chạy lung tung phá phách; hành động chạy lung tung phá phách.
- The protesters went on a rampage through the city center. (Những người biểu tình đã chạy lung tung phá phách khắp trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Fury: cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ dữ dội.
- Ferocity: sự dữ tợn, tính hung ác.
- Violence: sự bạo lực, tính hung bạo.
- Gaudiness: sự loè loẹt, sặc sỡ (đối với nghĩa về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Calmness: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Gentleness: sự hiền lành, dịu dàng.
- Subtlety: sự tinh tế, kín đáo (đối với nghĩa về màu sắc).
danh từ
- sự nổi xung, sự giận điên lên; sự hung hăng, sự dữ tợn
- (thông tục) tính chất quá sặc sỡ (màu sắc)