rampement

Học thuật
Thân thiện
rampement

Le soldat effectue un rampement sous des barbelés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự : Hành động di chuyển bằng cách kéo lê thân mình trên mặt đất, thường dùng để mô tả cách di chuyển của một số loài bò sát, côn trùng hoặc động vật không có chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rampement du serpent est silencieux. (Sự của con rắn rất im lặng.)
    • Observer le rampement d'une chenille peut être fascinant. (Quan sát sự của một con sâu bướm có thể rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au rampement": trong tư thế , đang .
    • Les soldats avançaient au rampement pour éviter les tirs. (Những người lính tiến lên trong tư thế để tránh hỏa lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramper (động từ): , trườn.

    • Le bébé commence à ramper. (Em bé bắt đầu biết .)
  • Rampant, rampante (tính từ): đang , lan tràn (nghĩa bóng).

    • Une plante rampante. (Một loài cây leo/bò sát đất.)
    • Une épidémie rampante. (Một dịch bệnh đang lan tràn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reptation (nữ tính): sự , sự trườn (thường dùng trong sinh học, kỹ thuật).
  • Avancée à quatre pattes: sự tiến lên bằng bốn chân (cụ thể hơn, thường cho động vật có vú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quanđộng từ "ramper").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rampement").

rampement

Le soldat effectue un rampement sous des barbelés.

danh từ giống đực
  1. sự