rampement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bò: Hành động di chuyển bằng cách kéo lê thân mình trên mặt đất, thường dùng để mô tả cách di chuyển của một số loài bò sát, côn trùng hoặc động vật không có chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rampement du serpent est silencieux. (Sự bò của con rắn rất im lặng.)
- Observer le rampement d'une chenille peut être fascinant. (Quan sát sự bò của một con sâu bướm có thể rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au rampement": trong tư thế bò, đang bò.
- Les soldats avançaient au rampement pour éviter les tirs. (Những người lính tiến lên trong tư thế bò để tránh hỏa lực.)
Biến thể và từ gần giống
Ramper (động từ): bò, trườn.
- Le bébé commence à ramper. (Em bé bắt đầu biết bò.)
Rampant, rampante (tính từ): đang bò, lan tràn (nghĩa bóng).
- Une plante rampante. (Một loài cây leo/bò sát đất.)
- Une épidémie rampante. (Một dịch bệnh đang lan tràn.)
Từ đồng nghĩa
- Reptation (nữ tính): sự bò, sự trườn (thường dùng trong sinh học, kỹ thuật).
- Avancée à quatre pattes: sự tiến lên bằng bốn chân (cụ thể hơn, thường cho động vật có vú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan là động từ "ramper").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rampement").