ramponneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cú đánh, cái đẩy, cái xô: Một cú đánh hoặc hành động đẩy mạnh, thường gây ra sự mất thăng bằng hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a reçu un ramponneau en tombant. (Anh ấy bị một cú đánh khi ngã.)
- Recevoir un ramponneau là một cụm từ cố định. (Bị đánh, bị đẩy, bị xô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recevoir un ramponneau": Bị một cú đánh hoặc bị đẩy/xô một cách thô bạo.
- Dans la bousculade, il a reçu un ramponneau. (Trong đám xô đẩy, anh ta đã bị một cú đánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramponner (động từ, ít dùng): Đánh, xô đẩy.
- Coup (danh từ giống đực): Cú đánh, đòn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Coup: Cú đánh, đòn.
- Poussée: Cái đẩy, sự xô đẩy.
- Bousculade: Sự chen lấn, xô đẩy.
Lưu ý
- Từ "ramponneau" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến và được biết đến nhiều nhất của nó là trong cụm từ cố định "recevoir un ramponneau".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cú đánh; cái đẩy, cái xô
- Recevoir un ramponneaubị đánh bị đẩy, bị xô