ramponneau

Học thuật
Thân thiện
ramponneau

Un enfant reçoit un ramponneau en jouant au ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đánh, cái đẩy, cái : Một đánh hoặc hành động đẩy mạnh, thường gây ra sự mất thăng bằng hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu un ramponneau en tombant. (Anh ấy bị một đánh khi ngã.)
    • Recevoir un ramponneaumột cụm từ cố định. (Bị đánh, bị đẩy, bị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir un ramponneau": Bị một đánh hoặc bị đẩy/ một cách thô bạo.
    • Dans la bousculade, il a reçu un ramponneau. (Trong đám xô đẩy, anh ta đã bị một đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramponner (động từ, ít dùng): Đánh, xô đẩy.
  • Coup (danh từ giống đực): đánh, đòn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coup: đánh, đòn.
  • Poussée: Cái đẩy, sự xô đẩy.
  • Bousculade: Sự chen lấn, xô đẩy.
Lưu ý
  • Từ "ramponneau"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Cách dùng phổ biến được biết đến nhiều nhất của trong cụm từ cố định "recevoir un ramponneau".
ramponneau

Un enfant reçoit un ramponneau en jouant au ballon.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) đánh; cái đẩy, cái
    • Recevoir un ramponneau
      bị đánh bị đẩy, bị

Từ gần giống