ramrod

/'ræmrɔd/
Học thuật
Thân thiện
ramrod

A soldier uses a ramrod to clean his musket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que nhồi thuốc, cái thông nòng: Một thanh kim loại hoặc gỗ mỏng, dài, được sử dụng để nhồi thuốc súng, đạn vật liệu chèn vào nòng của súng hỏa mai hoặc các loại súng nạp đạn từ miệng nòng khác.
    • Người quản lý nghiêm khắc, cứng nhắc: (Nghĩa ẩn dụ) Một người tính cách cứng nhắc, nghiêm khắc đòi hỏi cao, thường một người giám sát hoặc lãnh đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The soldier used a ramrod to pack the gunpowder tightly into the musket. (Người lính sử dụng một cái thông nòng để nhồi chặt thuốc súng vào súng hỏa mai.)
    • He kept the ramrod clean and ready for use. (Anh ta giữ cho que nhồi thuốc sạch sẽ sẵn sàng để sử dụng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • The new manager is a real ramrod; he enforces every rule without exception. (Người quản lý mới thực sự một người cứng nhắc; ông ta thực thi mọi quy tắc không ngoại lệ.)
    • She ran the department like a ramrod, ensuring absolute discipline. ( ấy điều hành bộ phận một cách rất nghiêm khắc, đảm bảo kỷ luật tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Straight as a ramrod": Thẳng như cây thông nòng. (Thành ngữ mô tả tư thế đứng hoặc ngồi rất thẳng, không cong vẹo).
    • The old soldier sat straight as a ramrod throughout the ceremony. (Người lính già ngồi thẳng đơ như cây thông nòng trong suốt buổi lễ.)
  • "Ramrod-straight": (Tính từ) Rất thẳng, thẳng tắp.
    • She has a ramrod-straight posture. ( ấy tư thế thẳng tắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramrod cũng có thể được dùng như một tính từ (ít phổ biến hơn) để mô tả tính chất cứng nhắc, nghiêm khắc.
    • His ramrod attitude made him unpopular with the staff. (Thái độ cứng nhắc của ông ta khiến ông không được nhân viên ưa thích.)
  • Ramrod cũng có thể được dùng như một động từ (hiếm) có nghĩa thúc đẩy, đốc thúc một cách mạnh mẽ.
    • He ramrodded the new policy through the committee. (Ông ta đã thúc đẩy mạnh mẽ chính sách mới thông qua ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: rammer, loading rod.
  • Nghĩa bóng (người): disciplinarian, martinet, hardliner, stickler, taskmaster.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ramrod through: (Cụm động từ, thường dùng trong chính trị hoặc quản lý) Thúc đẩy, thông qua một cách nhanh chóng mạnh mẽ, thường bất chấp sự phản đối.
    • The government ramrodded the controversial bill through parliament. (Chính phủ đã thúc đẩy thông qua dự luật gây tranh cãi một cách nhanh chóng tại nghị viện.)
Thành ngữ liên quan
  • Straight as a ramrod: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, nhấn mạnh sự thẳng thắn về mặt hình thể hoặc đôi khi về tính cách.
ramrod

A soldier uses a ramrod to clean his musket.

danh từ
  1. que nhồi thuốc (súng hoả mai)
  2. cái thông nòng (súng)