rancescible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hôi dầu, có thể ôi khét: Mô tả đặc tính của một chất, đặc biệt là dầu mỡ hoặc chất béo, có khả năng bị biến đổi hóa học (oxy hóa) theo thời gian hoặc trong điều kiện không thích hợp, dẫn đến mùi và vị khó chịu, gọi là mùi "hôi dầu" hoặc "ôi khét".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les huiles végétales non raffinées sont souvent plus rancescibles. (Các loại dầu thực vật chưa tinh chế thường dễ bị hôi dầu hơn.)
- Il faut conserver ces noix au frais car elles sont rancescibles. (Phải bảo quản những hạt này ở nơi mát vì chúng có thể bị ôi khét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học thực phẩm, hóa học hoặc ẩm thực để mô tả đặc tính của sản phẩm.
- La présence d'acides gras insaturés rend une matière grasse plus rancescible. (Sự hiện diện của các axit béo không bão hòa làm cho một chất béo dễ bị ôi khét hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rance (adj): Đã bị hôi dầu, đã ôi khét. Đây là trạng thái kết quả của quá trình mà tính từ "rancescible" mô tả khả năng.
- Le beurre a un goût rance. (Bơ có vị ôi khét.)
- Rancir (động từ): Trở nên hôi dầu, trở nên ôi khét.
- L'huile peut rancir à la lumière. (Dầu có thể bị ôi khi để ra ánh sáng.)
- Rancissement (danh từ): Sự hôi dầu, sự ôi khét (quá trình hoặc hiện tượng).
- Le rancissement est une oxydation des graisses. (Sự ôi khét là quá trình oxy hóa chất béo.)
Từ đồng nghĩa
- Oxydable (adj): Có thể bị oxy hóa. Đây là nguyên nhân hóa học chính dẫn đến hiện tượng "rancissement".
- Altérable (adj): Dễ bị biến chất, dễ hư hỏng. Nghĩa rộng hơn, bao hàm cả khả năng bị ôi khét.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rancescible" do tính chất chuyên môn của nó.
tính từ
- có thể hôi dầu, có thể ôi khét
- Huilles rancessciblesdầu có thể ôi khét