ranch hand

ranch hand

A ranch hand feeds the horses in the morning.

Định nghĩa

Danh từ: - Người làm thuê trong trang trại: "ranch hand" chỉ một người lao động làm công ăn lương trong một trang trại chăn nuôi (ranch), thường thực hiện các công việc nặng nhọc như chăm sóc gia súc, sửa chữa hàng rào, hoặc các nhiệm vụ tổng quát khác.

dụ sử dụng
  • (Người làm thuê trong trang trại thức dậy sớm để cho ngựa ăn.)
  • (Anh ấy đã làm người làm thuê trong trang trại suốt năm mùa tại một trang trại ở Texas.)
  • (Làm người làm thuê trong trang trại đòi hỏi sức mạnh thể chất kiến thức về động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seasonal ranch hand": người làm thuê theo mùa, thường chỉ làm việc trong các mùa cao điểm như mùa xuân hoặc mùa .

    • Many seasonal ranch hands are hired during the calving season. (Nhiều người làm thuê theo mùa được thuê trong mùa đẻ con của gia súc.)
  • "experienced ranch hand": người làm thuê kinh nghiệm, thường được giao các nhiệm vụ quan trọng hơn.

    • An experienced ranch hand can handle the most difficult cattle. (Một người làm thuê kinh nghiệm có thể xử lý những con khó nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranch (danh từ): trang trại chăn nuôi.

    • The ranch covers over 10,000 acres. (Trang trại này trải rộng hơn 10.000 mẫu Anh.)
  • Hand (danh từ): người lao động chân tay (trong bối cảnh trang trại hoặc công việc nặng).

    • All hands are needed for the harvest. (Tất cả người lao động đều cần thiết cho mùa thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowhand: người làm việc với , thường tương tự "ranch hand" nhưng tập trung vào chăn nuôi .
  • Farmhand: người làm thuê trong nông trại (thường dùng trong nông nghiệp trồng trọt, khác với trang trại chăn nuôi).
  • Ranch worker: công nhân trang trại (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hire on as a ranch hand: được thuê làm người làm thuê trong trang trại.

    • He hired on as a ranch hand right after high school. (Anh ấy được thuê làm người làm thuê trong trang trại ngay sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • Work as a ranch hand: làm việc như người làm thuê trong trang trại.

    • She worked as a ranch hand to save money for college. ( ấy làm người làm thuê trong trang trại để tiết kiệm tiền cho đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • :
  • "A hired hand": một người làm thuê, thường dùng để chỉ bất kỳ lao động chân tay nào.
    • He's just a hired hand, not the owner. (Anh ấy chỉ người làm thuê, không phải chủ.)

Từ gần giống