ranch house
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà kiểu trang trại: "ranch house" chỉ một loại nhà một tầng, thường có mái dốc thấp, được thiết kế đơn giản và rộng rãi. Phong cách này phổ biến ở các vùng ngoại ô hoặc nông thôn, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, với đặc điểm là mặt bằng trải dài và ít tầng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mua một căn nhà kiểu trang trại ở ngoại ô với một sân sau rộng lớn.)
- (Căn nhà kiểu trang trại có mái dốc thấp và sơ đồ mặt bằng mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ranch-style house": biến thể của "ranch house", thường dùng để mô tả kiểu nhà có cùng đặc điểm nhưng có thể có thêm một số chi tiết kiến trúc.
- The neighborhood is full of ranch-style houses built in the 1950s. (Khu phố đầy những ngôi nhà kiểu trang trại được xây dựng vào những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranch (n): trang trại, nơi chăn nuôi gia súc hoặc trồng trọt.
- He works on a large cattle ranch in Texas. (Anh ấy làm việc tại một trang trại chăn nuôi gia súc lớn ở Texas.)
- Rancher (n): người chủ hoặc quản lý trang trại.
- The rancher lives in a simple house near the pasture. (Người chủ trang trại sống trong một ngôi nhà đơn giản gần đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bungalow: nhà một tầng, thường có mái thấp và hiên rộng, tương tự như "ranch house" nhưng thường nhỏ hơn.
- Single-story house: nhà một tầng, mô tả chung về số tầng mà không nhấn mạnh phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ranch house", nhưng có thể dùng: - Settle into: ổn định vào (một ngôi nhà mới). - They settled into their new ranch house after moving. (Họ đã ổn định vào căn nhà kiểu trang trại mới sau khi chuyển đến.)
Thành ngữ liên quan
- Home on the range: nhà trên thảo nguyên, thường liên quan đến hình ảnh trang trại và cuộc sống nông thôn.
- The song "Home on the Range" describes a peaceful life, much like living in a ranch house. (Bài hát "Home on the Range" mô tả một cuộc sống yên bình, giống như sống trong một căn nhà kiểu trang trại.)