rhonchus

/'rɔnkəs/
Học thuật
Thân thiện
rhonchus

A doctor listens to a patient's chest and hears a rhonchus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Ran ngáy: Một âm thanh bất thường, thô ráp, giống như tiếng ngáy hoặc tiếng rít, được nghe thấy qua ống nghe khi bệnh nhân thở ra. Âm thanh này phát sinh khi luồng không khí đi qua đường hô hấp bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn bởi dịch tiết (đờm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor detected coarse rhonchi in the patient's lower lungs. (Bác sĩ phát hiện thấy ran ngáy thôphía dưới phổi của bệnh nhân.)
    • The presence of rhonchus often indicates excessive mucus in the airways. (Sự hiện diện của ran ngáy thường cho thấy quá nhiều chất nhầy trong đường thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, rhonchus thường được dùngdạng số nhiều rhonchi để mô tả nhiều âm thanh bất thườngcác vùng phổi khác nhau.
    • Diffuse rhonchi were audible throughout both lung fields. (Ran ngáy lan tỏa có thể nghe thấykhắp hai trường phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhonchi (n, số nhiều): Dạng số nhiều của rhonchus, thường được sử dụng trong y học.
  • Wheeze (n): Tiếng ran rít, một loại âm thanh thở bất thường khác, thường âm sắc cao hơn kéo dài, chủ yếu liên quan đến bệnh hen suyễn hoặc tắc nghẽn đường thở nhỏ.
  • Crackle (n) / Rale (n): Ran nổ, một loại âm thanh bất thường khác khi nghe phổi, nghe giống như tiếng khóa dán hoặc bong bóng vỡ, thường liên quan đến phù phổi hoặc viêm phổi.
Từ đồng nghĩa
  • Sonorous wheeze: Ran rít âm trầm (thuật ngữ mô tả gần nghĩa trong y học).
  • Coarse breath sound: Âm thở thô (cách mô tả chung).
Lưu ý
  • Rhonchus một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường mô tả bằng các cụm từ dễ hiểu hơn như "tiếng thở khò khè" hoặc "tiếng đờm trong phổi" thay vì dùng từ này.
rhonchus

A doctor listens to a patient's chest and hears a rhonchus.

danh từ
  1. (y học) ran ngáy