ranchman

/'rɑ:ntʃə/ Cách viết khác : (ranchman) /'rɑ:ntʃə/
Học thuật
Thân thiện
ranchman

A ranchman herds cattle across the open pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ trại nuôi súc vật: Người sở hữu hoặc quản lý một trang trại chăn nuôi gia súc lớn, thườngvùng nông thôn rộng lớn.
    • Người làmtrại nuôi súc vật: Người lao động sống làm việc tại một trang trại chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old ranchman taught me how to ride a horse. (Người chủ trại già đã dạy tôi cách cưỡi ngựa.)
    • He worked as a ranchman for twenty years before buying his own land. (Ông ấy đã làm công nhân trại chăn nuôi hai mươi năm trước khi mua đất của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A seasoned ranchman": Một người chủ trại hoặc công nhân trại nhiều kinh nghiệm lâu năm.
    • You should ask the seasoned ranchman for advice on cattle breeding. (Bạn nên hỏi ý kiến người chủ trại dày dạn kinh nghiệm về việc nhân giống gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranch (n): Trang trại chăn nuôi gia súc lớn.

    • They own a cattle ranch in Texas. (Họ sở hữu một trang trại ở Texas.)
  • Rancher (n): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Chủ trại chăn nuôi.

    • The rancher is checking the fences. (Chủ trại đang kiểm tra hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cattleman: Người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc.
  • Cowboy: Cao bồi (thường chỉ người làm công việc chăn trên trại).
Lưu ý
  • Từ "ranchman" ít phổ biến hơn từ "rancher" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt để chỉ những người gắn bó lâu năm với nghề chăn nuôi gia súc. nhấn mạnh đến nghề nghiệp lối sống đặc trưng ở các trang trại.
ranchman

A ranchman herds cattle across the open pasture.

danh từ
  1. chủ trại nuôi súc vật
  2. người làmtrại nuôi súc vật