rancidity
/ræn'siditi/ Cách viết khác : (rancidness) /'rænsidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ôi, sự thiu, sự có mùi hôi khó chịu: Trạng thái của chất béo hoặc dầu ăn khi bị hỏng do oxy hóa hoặc tác động của vi khuẩn, dẫn đến mùi vị khó chịu.
- Tính chất ôi, mức độ ôi: Chất lượng của một thứ gì đó (thường là thực phẩm) đã bị biến chất, trở nên không còn ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rancidity of the butter made the whole kitchen smell bad. (Mùi ôi của bơ khiến cả nhà bếp có mùi khó chịu.)
- To prevent rancidity, nuts should be stored in a cool, dark place. (Để ngăn ngừa sự ôi, các loại hạt nên được bảo quản ở nơi mát và tối.)
- You can detect the rancidity of the oil by its sharp, unpleasant smell. (Bạn có thể phát hiện dầu đã ôi bằng mùi hăng, khó chịu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop rancidity": bắt đầu bị ôi, bắt đầu có mùi hôi.
- Whole wheat flour can develop rancidity faster than white flour due to its higher oil content. (Bột mì nguyên cám có thể bị ôi nhanh hơn bột mì trắng do hàm lượng dầu cao hơn.)
- "the onset of rancidity": sự bắt đầu của quá trình ôi hóa.
- Antioxidants are added to food to delay the onset of rancidity. (Chất chống oxy hóa được thêm vào thực phẩm để làm chậm sự bắt đầu của quá trình ôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rancid (tính từ): đã ôi, có mùi hôi khó chịu.
- The chips tasted rancid. (Khoai tây chiên có vị ôi.)
- Rancidness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự ôi, tình trạng ôi.
- The rancidness of the lard was obvious. (Tình trạng ôi của mỡ lợn là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Spoilage: sự hư hỏng, sự thối rữa (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại thực phẩm).
- Putridity: sự thối rữa, sự phân hủy gây mùi hôi thối (thường mạnh hơn, dùng cho thịt cá phân hủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rancidity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rancidity")
danh từ
- sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)