randiness

/'rændinis/
Học thuật
Thân thiện
randiness

A horse shows its randiness by refusing to be saddled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dâm đãng, sự ham muốn tình dục mạnh mẽ: Trạng thái ham muốn tình dục cao, thường được biểu hiện rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His randiness was obvious to everyone at the party. (Sự dâm đãng của anh ta điều hiển nhiên với mọi người trong bữa tiệc.)
    • The novel explores themes of love and randiness. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu sự dâm đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be filled with randiness": tràn đầy ham muốn nhục dục.
    • The character was filled with a restless randiness. (Nhân vật tràn ngập một sự dâm đãng không yên.)
  • "a surge of randiness": một cơn sóng ham muốn tình dục dâng trào.
    • He felt a sudden surge of randiness. (Anh ta cảm thấy một cơn sóng dâm đãng bất chợt ập đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Randy (tính từ): dâm đãng, ham muốn tình dục mạnh.
    • He was feeling randy after watching the movie. (Anh ta cảm thấy dâm đãng sau khi xem bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Lustfulness: sự dâm dục, lòng thèm muốn nhục dục.
  • Horniness (thông tục): sự "nứng", trạng thái ham muốn tình dục.
  • Libidinousness: tính chất trác táng, dâm đãng.
Lưu ý về từ
  • Từ randiness nguồn gốc từ tính từ randy. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa chính phổ biến nhất liên quan đến ham muốn tình dục. Các nghĩa như "tính hay ồn ào" hay "tính bất kham" (như trong ngữ cảnh tham khảo) hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh đương đại có thể gây hiểu nhầm.
  • Đây một từ mang sắc thái khá mạnh trực tiếp, thường được dùng trong văn cảnh không trang trọng hoặc trong văn học miêu tả.
randiness

A horse shows its randiness by refusing to be saddled.

danh từ
  1. (Ê-cốt) tính to mồm; tính hay ồn ào, sự hay la lối om sòm
  2. tính hung hăng, tính bất kham (ngựa...)
  3. tính dâm đãng