randonneur

Học thuật
Thân thiện
randonneur

Un randonneur marche sur un sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi chơi cuốc bộ: Từ này chỉ một người thích hoặc thường xuyên thực hiện các chuyến đi bộ đường dài, thườngđể thư giãn, ngắm cảnh rèn luyện sức khỏe trong thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon oncle est un randonneur expérimenté. (Chú tôimột người đi bộ đường dài dày dạn kinh nghiệm.)
    • Les randonneurs doivent respecter les sentiers balisés. (Những người đi bộ đường dài phải tôn trọng các lối mòn đã được đánh dấu.)
    • Ce parc national attire de nombreux randonneurs chaque été. (Công viên quốc gia này thu hút rất nhiều người đi bộ đường dài mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ những người coi việc đi bộ đường dài như một thú vui hoặc hoạt động thể thao, chứ không chỉ đơn thuầnđi bộ ngắn.
    • Il se considère plus comme un randonneur que comme un alpiniste. (Anh ấy coi mìnhngười đi bộ đường dài hơn là một nhà leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Randonneuse (n.f): Dạng giống cái của "randonneur".
    • Elle est une randonneuse passionnée. ( ấymột người đi bộ đường dài đam mê.)
  • Randonnée (n.f): Cuộc đi bộ đường dài, chuyến du ngoạn bằng cách đi bộ.
    • Nous avons fait une belle randonnée en montagne. (Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài tuyệt đẹp trên núi.)
  • Randonner (v.i): Đi bộ đường dài.
    • Ils aiment randonner le week-end. (Họ thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcheur, marcheuse: Người đi bộ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc đi bộ thông thường).
  • Promeneur, promeneuse: Người đi dạo (thườngnhững quãng đường ngắn, nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "randonneur" một cách cố định)

randonneur

Un randonneur marche sur un sentier de montagne.

danh từ giống đực
  1. người đi chơi cuốc bộ