range-finder

/'reindʤ,faində/
Học thuật
Thân thiện
range-finder

A soldier uses a range-finder to measure the distance to a hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đo khoảng cách, máy đo xa: Một dụng cụ quang học hoặc điện tử dùng để xác định khoảng cách từ người quan sát đến một mục tiêu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer adjusted the lens using a range-finder. (Nhiếp ảnh gia điều chỉnh ống kính bằng một máy đo khoảng cách.)
    • Artillery units rely on accurate range-finders to hit their targets. (Các đơn vị pháo binh dựa vào máy đo xa chính xác để bắn trúng mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laser range-finder": máy đo xa bằng tia laser, một loại máy đo khoảng cách hiện đại sử dụng chùm tia laser.
    • The surveyor used a laser range-finder to measure the distance across the valley. (Kỹ sư trắc địa đã dùng máy đo xa laser để đo khoảng cách qua thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rangefinding (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật đo khoảng cách.
    • Rangefinding is a critical skill in both photography and military operations. (Việc đo khoảng cách một kỹ năng quan trọng trong cả nhiếp ảnh lẫn hoạt động quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Telemeter: máy đo xa, máy viễn trắc (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "range-finder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "range-finder".

range-finder

A soldier uses a range-finder to measure the distance to a hill.

danh từ
  1. cái đo xa, têlêmet