rangefinder

rangefinder

A photographer adjusts the rangefinder on his vintage camera.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy đo xa: "Rangefinder" một dụng cụ đo lường (có thể âm thanh, quang học hoặc điện tử) dùng để xác định khoảng cách từ người dùng đến một vật thểxa.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng máy đo xa để lấy nét vào ngọn núi xa.)
  • (Thợ săn thường dựa vào máy đo xa để ước lượng khoảng cách tới con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laser rangefinder": máy đo xa bằng laser, một loại máy đo xa sử dụng tia laser để đo khoảng cách chính xác.

    • The surveyor used a laser rangefinder to measure the length of the field. (Người khảo sát đã dùng máy đo xa laser để đo chiều dài cánh đồng.)
  • "Optical rangefinder": máy đo xa quang học, hoạt động dựa trên nguyên thị sai hoặc các hệ thống quang học khác.

    • Old cameras often have an optical rangefinder built into the viewfinder. (Các máy ảnh thường máy đo xa quang học tích hợp trong kính ngắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rangefinder camera (danh từ ghép): máy ảnh tích hợp máy đo xa.

    • A rangefinder camera is popular among street photographers for its quick focusing. (Máy ảnh máy đo xa được ưa chuộng trong giới nhiếp ảnh đường phố nhờ khả năng lấy nét nhanh.)
  • Rangefinding (danh từ): hành động hoặc quá trình đo khoảng cách.

    • Rangefinding is a critical skill for artillery operators. (Đo xa một kỹ năng quan trọng cho người vận hành pháo binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Distance meter (máy đo khoảng cách): một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả máy đo xa.
  • Telemeter (máy đo xa từ xa): thường dùng trong kỹ thuật để chỉ thiết bị đo khoảng cách từ xa.
Các cụm từ liên quan
  • To use a rangefinder: sử dụng máy đo xa.
    • He used a rangefinder to check the distance before taking the shot. (Anh ấy đã sử dụng máy đo xa để kiểm tra khoảng cách trước khi bắn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rangefinder".)

Từ gần giống

Từ chứa "rangefinder"