ransomer
/'rænsəmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nộp tiền chuộc: Người trả tiền để đổi lấy việc thả một người hoặc vật bị bắt giữ.
- Người chuộc lại: Người thực hiện việc trả tiền để giải phóng ai đó hoặc lấy lại thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kidnappers waited for the ransomer to deliver the money. (Những kẻ bắt cóc chờ người nộp tiền chuộc giao tiền.)
- Acting as the ransomer, he followed the instructions carefully to secure his brother's release. (Đóng vai người nộp tiền chuộc, anh ấy làm theo chỉ dẫn một cách cẩn thận để đảm bảo anh trai mình được thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The reluctant ransomer": Người nộp tiền chuộc một cách miễn cưỡng.
- He was a reluctant ransomer, unsure if paying would guarantee his daughter's safety. (Ông ấy là một người nộp tiền chuộc miễn cưỡng, không chắc việc trả tiền có đảm bảo an toàn cho con gái mình không.)
Biến thể và từ gần giống
- Ransom (danh từ): Tiền chuộc.
- They demanded a large ransom. (Họ yêu cầu một khoản tiền chuộc lớn.)
- Ransom (động từ): Chuộc lại bằng tiền.
- They ransomed the hostage. (Họ đã chuộc con tin bằng tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Redeemer: Người chuộc lại (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
- Payer: Người trả tiền (nghĩa rộng, không chỉ trong bối cảnh chuộc).
Lưu ý
- Từ "ransomer" chủ yếu đề cập đến hành động để chuộc, khác với "kidnapper" (kẻ bắt cóc) là người .
- Đây là một danh từ ít phổ biến, thường xuất hiện trong văn cảnh chính thức hoặc báo chí liên quan đến tội phạm.
danh từ
- người nộp tiền chuộc