ranunculaceae

ranunculaceae

A gardener plants a ranunculaceae in the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Mao lương (Ranunculaceae) một họ thực vật hoa, bao gồm khoảng 2.000 loài, thường hoa với nhiều cánh rời nhị hoa. Các loài trong họ này phân bố rộng rãi, đặc biệtvùng ôn đới, nhiều loài độc tính.

dụ sử dụng
  • (Họ Mao lương bao gồm nhiều loài thực vật nổi tiếng như mao lương phi yến.)
  • (Nhiều loài trong họ Mao lương độc đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ranunculaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để phân loại các loài đặc điểm chung như cấu trúc hoa quả.
    • The classification of ranunculaceae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Mao lương đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranunculaceous (tính từ): thuộc về họ Mao lương.
    • The ranunculaceous plants are often found in moist habitats. (Các loài thực vật thuộc họ Mao lương thường được tìm thấymôi trường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Buttercup family: họ Mao lương (tên gọi thông thường dựa trên loài điển hình).
  • Crowfoot family: họ Mao lương (tên gọi khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "ranunculaceae"