rapatriement

Học thuật
Thân thiện
rapatriement

Le rapatriement des voyageurs s'effectue par avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho hồi hương, sự hồi hương: Hành động đưa một người trở về quê hương, đất nước của họ, thườngtừ nước ngoài. Đây thườngmột quá trình chính thức hoặc được tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rapatriement des prisonniers de guerre. (Sự cho tù binh hồi hương.)
    • Le gouvernement organise le rapatriement de ses citoyens en zone de conflit. (Chính phủ tổ chức việc cho công dân của mình hồi hương từ vùng xung đột.)
    • Le rapatriement du corps du diplomate a été une cérémonie solennelle. (Việc đưa thi hài của nhà ngoại giao về nướcmột buổi lễ trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapatriement sanitaire": Hồi hương y tế, thường chỉ việc đưa một bệnh nhân hoặc người bị thương từ nước ngoài về nước để điều trị.

    • Un avion médicalisé a été affrété pour le rapatriement sanitaire des blessés. (Một máy bay được trang bị y tế đã được thuê cho việc hồi hương y tế những người bị thương.)
  • "Rapatriement de capitaux": Hồi hương vốn, thuật ngữ trong kinh tế chỉ việc chuyển tiền hoặc tài sản từ nước ngoài về nước.

    • La nouvelle loi fiscale encourage le rapatriement des capitaux. (Luật thuế mới khuyến khích việc hồi hương vốn.)
Biến thể từ liên quan
  • Rapatrier (động từ): cho hồi hương, hồi hương.

    • Les autorités vont rapatrier les ressortissants bloqués. (Nhà chức trách sẽ cho những người mang quốc tịch bị mắc kẹt hồi hương.)
  • Rapatrié, e (danh từ & tính từ): người được hồi hương, được hồi hương.

    • Les rapatriés ont reçu une aide à l'installation. (Những người được hồi hương đã nhận được trợ giúp tái định cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Retour au pays: sự trở về đất nước (nghĩa chung, ít tính chính thức hơn).
  • Rentrée dans la patrie: sự trở về Tổ quốc (mang sắc thái trang trọng, cổ điển).
Lưu ý sử dụng
  • "Rapatriement" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, ngoại giao, quân sự hoặc nhân đạo. nhấn mạnh đến hành động tổ chức của một chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan thẩm quyền.
  • Từ này khác với "retour" (sự trở về) thông thường hàm ý sự hỗ trợ hoặc tổ chức từ bên ngoài để đưa một người về nước.
rapatriement

Le rapatriement des voyageurs s'effectue par avion.

danh từ giống đực
  1. sự cho hồi hương
    • Le rapatriement des prisonniers de guerre
      sự cho tù binh hồi hương