rapatronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Lâm nghiệp) Ướm cây đã chặt vào gốc: Hành động đặt phần thân cây đã bị đốn hạ trở lại vào đúng gốc cây của để kiểm tra, xác nhận xem cây đó thực sự được chặt từ gốc cây đó hay không. Đâymột thao tác kiểm tra trong quảnlâm nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le garde-forestier a rapatronné chaque grume pour s'assurer de la légalité de l'abattage. (Nhân viên kiểm lâm đã ướm từng cây gỗ đã chặt vào gốc để đảm bảo việc khai tháchợp pháp.)
    • Il faut rapatronner les souches après la coupe pour le contrôle. (Phải ướm cây đã chặt vào gốc sau khi đốn để kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành lâm nghiệp quảnkhai thác gỗ. mô tả một bước cụ thể trong quy trình giám sát nhằm ngăn chặn khai thác gỗ trái phép hoặc sai sót.
Biến thể từ gần giống
  • Rapatronnage (danh từ): Hành động ướm cây đã chặt vào gốc; sự kiểm tra bằng cách ướm.
    • Le rapatronnage est une étape obligatoire. (Việc ướm kiểm tramột bước bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôler par ajustement (kiểm tra bằng cách ướm chỉnh): Cụm từ mô tả chung hơn cho hành động tương tự.
  • Vérifier la correspondance (kiểm tra sự tương ứng): Mô tả mục đích của hành động "rapatronner".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (lâm nghiệp) ướm (cây đã chặt) vào gốc (để xem cây chặt ra đúngcủa gốc ấy không)