rape-cake
/'reipkeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bã cải dầu (dùng làm phân): "rape-cake" là một loại sản phẩm phụ rắn thu được sau khi ép dầu từ hạt cải dầu (rape seed), thường được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer spread rape-cake on his field to enrich the soil. (Người nông dân rải bã cải dầu lên cánh đồng để làm giàu đất.)
- Rape-cake is a valuable by-product in the oil extraction process. (Bã cải dầu là một sản phẩm phụ có giá trị trong quy trình ép dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use as organic fertilizer": dùng làm phân bón hữu cơ.
- Using rape-cake as organic fertilizer improves soil structure. (Sử dụng bã cải dầu làm phân bón hữu cơ cải thiện cấu trúc đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Rape meal (n): Bột cải dầu (thường có kết cấu mịn hơn bã ép).
- Oilseed cake (n): Bã hạt có dầu (tên gọi chung cho các loại bã ép từ các hạt như đậu tương, hướng dương, cải dầu).
Từ đồng nghĩa
- Oilcake (n): Bã dầu, bã ép dầu.
- Press cake (n): Bã ép (chỉ chung sản phẩm rắn sau khi ép lấy dầu hoặc nước).
danh từ
- bã cải dầu (dùng làm phân)