rape-oil

/'reipɔil/
Học thuật
Thân thiện
rape-oil

A farmer harvests rapeseed to produce rape-oil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu cải dầu: Một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây cải dầu (cây cải dầu, tên khoa học thường Brassica napus).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rape-oil is commonly used in cooking in some regions. (Dầu cải dầu thường được sử dụng trong nấu ănmột số vùng.)
    • The machine requires lubrication with rape-oil. (Máy móc này yêu cầu được bôi trơn bằng dầu cải dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "rape-oil" ngày nay ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng được ưa chuộng hơn rapeseed oil hoặc canola oil (một giống cải dầu đặc biệt hàm lượng axit erucic thấp).
Biến thể từ gần giống
  • Rapeseed oil (n): dầu hạt cải dầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Canola oil (n): dầu canola, một loại dầu cải dầu an toàn cho thực phẩm.
  • Colza oil (n): dầu cải dầu (tên gọi khác, thường dùng trong lịch sử hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Rapeseed oil: dầu hạt cải dầu.
  • Colza oil: dầu cải dầu.
rape-oil

A farmer harvests rapeseed to produce rape-oil.

danh từ
  1. dầu cải dầu