rape-seed

/'reipsi:d/
Học thuật
Thân thiện
rape-seed

A farmer harvests golden rape-seed in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt cải dầu: "rape-seed" hạt của cây cải dầu (thuộc chi Brassica, đặc biệt Brassica napus), được trồng chủ yếu để sản xuất dầu thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers are harvesting rape-seed this month. (Nông dân đang thu hoạch hạt cải dầu trong tháng này.)
    • Rape-seed oil is commonly used for cooking. (Dầu hạt cải dầu thường được dùng để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rape-seed cultivation": việc canh tác, trồng trọt cây cải dầu.

    • Rape-seed cultivation has expanded in this region. (Việc canh tác cải dầu đã mở rộngkhu vực này.)
  • "rape-seed meal": hạt cải dầu (sau khi ép dầu), thường dùng làm thức ăn gia súc.

    • The rape-seed meal is a valuable protein source for livestock. ( hạt cải dầu một nguồn protein giá trị cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapeseed (danh từ): cách viết liền phổ biến hơn của "rape-seed", cùng nghĩa.

    • The field was bright yellow with flowering rapeseed. (Cánh đồng vàng rực với hoa cải dầu nở.)
  • Canola (danh từ): một giống cải dầu đặc biệt được lai tạo để hàm lượng axit erucic thấp, dầu từ hạt này thường được gọi là dầu canola.

    • Canola is a type of rapeseed. (Canola một loại cải dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Colza seed (danh từ): hạt cải dầu (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Oilseed rape seed (danh từ): hạt cải dầu (cách gọi mô tả).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "rape" trong "rape-seed" nguồn gốc từ tiếng Latin "rapum" có nghĩa "củ cải", không liên quan đến nghĩa tiêu cực khác của từ "rape" trong tiếng Anh hiện đại. Trong ngữ cảnh nông nghiệp thực phẩm, từ này hoàn toàn mang tính kỹ thuật.
rape-seed

A farmer harvests golden rape-seed in a sunny field.

danh từ
  1. hạt cải dầu