rapidité

Học thuật
Thân thiện
rapidité

Le guépard court avec une grande rapidité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhanh, sự nhanh chóng, sự mau lẹ: Chỉ chất lượng của một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, với tốc độ cao.
    • Tính chất nhanh: Đặc điểm của một cái gì đó tốc độ lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rapidité de sa réponse m'a impressionné. (Sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
    • Nous admirons la rapidité de ce logiciel. (Chúng tôi ngưỡng mộ tốc độ nhanh của phần mềm này.)
    • La rapidité de ses mouvements est incroyable. (Sự nhanh nhẹn trong các cử động của ấy thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec rapidité": một cách nhanh chóng.

    • Il a agi avec rapidité. (Anh ta đã hành động một cách nhanh chóng.)
  • "Être frappé par la rapidité de...": bị ấn tượng bởi sự nhanh chóng của...

    • J'ai été frappé par la rapidité des changements. (Tôi đã bị ấn tượng bởi sự nhanh chóng của những thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapide (adj): nhanh, nhanh chóng.

    • un train rapide (một chuyến tàu nhanh)
  • Rapidement (adv): một cách nhanh chóng.

    • Il court rapidement. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Célérité (n.f): sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
  • Vélocité (n.f): tốc độ, sự nhanh (thường dùng trong vậthoặc chỉ chuyển động).
Từ trái nghĩa
  • Lenteur (n.f): sự chậm chạp.
  • Lent (adj): chậm.
rapidité

Le guépard court avec une grande rapidité.

danh từ giống cái
  1. sự nhanh, sự nhanh chóng, sự mau lẹ
    • Avec la rapidité de l'éclair
      nhanh như chớp
    • La rapidité du temps
      sự nhanh chóng của thời gian