rapidness

rapidness

The rapidness of the river's current is impressive.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tốc độ nhanh, sự nhanh chóng: "rapidness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một sự việc, hành động diễn ra với tốc độ cao, không chậm trễ. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh "nhanh" như một đặc tính.

dụ sử dụng
  • (Sự nhanh chóng của dòng chảy con sông khiến trở nên nguy hiểm cho việc bơi lội.)
  • (Chúng tôi rất ngạc nhiên trước tốc độ nhanh chóng của quá trình hồi phục của ấy sau ca phẫu thuật.)
  • (Tốc độ nhanh của sự tiến bộ công nghệ chưa từng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with rapidness": với tốc độ nhanh, một cách nhanh chóng (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    The project was completed with remarkable rapidness. (Dự án đã được hoàn thành với tốc độ nhanh đáng kể.)

  • "rapidness of change": tốc độ thay đổi nhanh (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự biến đổi nhanh của xã hội, công nghệ).
    The rapidness of change in the industry requires constant adaptation. (Tốc độ thay đổi nhanh trong ngành công nghiệp đòi hỏi sự thích nghi liên tục.)

Biến thể từ gần giống
  • Rapid (tính từ): nhanh, mau lẹ.
    She made a rapid decision. ( ấy đã đưa ra một quyết định nhanh chóng.)

  • Rapidity (danh từ): đồng nghĩa với "rapidness", nhưng phổ biến hơn trong văn viết.
    The rapidity of the storm surprised everyone. (Tốc độ nhanh của cơn bão đã làm mọi người ngạc nhiên.)

  • Rapidly (trạng từ): một cách nhanh chóng.
    The city is growing rapidly. (Thành phố đang phát triển nhanh chóng.)

Từ đồng nghĩa
  • Speed (tốc độ): thường dùng để chỉ mức độ nhanh của chuyển động.
    The speed of the car was impressive. (Tốc độ của chiếc xe rất ấn tượng.)

  • Swiftness (sự nhanh nhẹn): nhấn mạnh vào sự linh hoạt nhanh chóng.
    The swiftness of his response saved the situation. (Sự nhanh nhẹn trong phản ứng của anh ấy đã cứu vãn tình huống.)

  • Hastiness (sự vội vàng): thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhanh chóng thiếu suy nghĩ.
    His hastiness led to many mistakes. (Sự vội vàng của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp từ "rapidness", nhưng có thể dùng với "speed up" – tăng tốc) - Speed up: tăng tốc, làm cho nhanh hơn.
We need to speed up the process to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng tốc quy trình để kịp thời hạn.)

Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong nháy mắt, cực kỳ nhanh.
    The accident happened in the blink of an eye. (Tai nạn xảy ra trong nháy mắt.)

  • At breakneck speed: với tốc độ cực nhanh, có thể gây nguy hiểm.
    He drove at breakneck speed through the city. (Anh ấy lái xe với tốc độ cực nhanh xuyên qua thành phố.)

Từ gần giống