rabidness

/rə'biditi/ Cách viết khác : (rabidness) /'ræbidnis/
Học thuật
Thân thiện
rabidness

A poet writes with rabidness in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo: Trạng thái cực kỳ giận dữ, mất kiểm soát hoặc những niềm tin, hành động cực đoan một cách mù quáng. Từ này thường mô tả sự cuồng tín hoặc cường độ cảm xúc mãnh liệt đến mức bất thường.
    • Sự phấn khích hoặc nhiệt tình không kiềm chế: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái nhiệt tình, hăng hái quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rabidness of his political attacks shocked everyone. (Sự hung dữ trong những đòn tấn công chính trị của ông ta đã làm mọi người sốc.)
    • The debate was marked by a disturbing rabidness from both sides. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi một sự cuồng bạo đáng lo ngại từ cả hai phía.)
    • She defended her beliefs with a rabidness that bordered on fanaticism. ( ấy bảo vệ niềm tin của mình với một sự cuồng tín gần nhưmù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabidness of opinion": Sự cực đoan, không khoan nhượng trong quan điểm.

    • The rabidness of opinion on social media often prevents constructive dialogue. (Sự cực đoan trong quan điểm trên mạng xã hội thường ngăn cản đối thoại mang tính xây dựng.)
  • "with rabidness": Một cách hung dữ/cuồng nhiệt.

    • The fans cheered for their team with rabidness. (Các cổ động viên cổ cho đội của họ một cách cuồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabid (tính từ): hung dữ, điên cuồng, cuồng tín.

    • a rabid dog (một con chó dại)
    • a rabid supporter (một người ủng hộ cuồng nhiệt/cuồng tín)
  • Rabies (danh từ): bệnh dại (một bệnh virus gây ra chứng hung dữđộng vật, đây nguồn gốc nghĩa bóng của "rabidness").

Từ đồng nghĩa
  • Ferocity: sự dữ tợn, hung ác.
  • Fanaticism: sự cuồng tín.
  • Frenzy: cơn điên cuồng, sự cuồng loạn.
  • Vehemence: sự mãnh liệt, sự dữ dội (trong cảm xúc hoặc lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Calmness: sự bình tĩnh.
  • Moderation: sự điều độ, sự ôn hòa.
  • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
Lưu ý sử dụng
  • Rabidness một danh từ trừu tượng, mô tả một phẩm chất hoặc trạng thái, không phải một hành động cụ thể.
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực khi mô tả sự hung dữ hoặc cuồng tín. Khi mô tả sự nhiệt tình (nghĩa ít phổ biến), vẫn hàm ý một mức độ quá khích, thiếu kiểm soát.
  • Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong hội thoại, các từ như "extreme anger" (cơn giận cực độ) hoặc "fanaticism" (sự cuồng tín) có thể phổ biến hơn.
rabidness

A poet writes with rabidness in a quiet study.

danh từ
  1. sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo

Từ đồng nghĩa