rappareiller

Học thuật
Thân thiện
rappareiller

On range les chaussettes pour les rappareiller.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xếp lại thành cặp: Hành động ghép đôi, sắp xếp lại những thứ (thườngđồ vật) thành từng cặp một lần nữa. Đâymột từ hiếm ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Rappareiller des vases. (Xếp lại mấy chiếc bình thành từng cặp.)
    • Il a fallu rappareiller les chaussettes après la lessive. (Phải xếp lại đôi các chiếc tất sau khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh rất cụ thể, thường liên quan đến việc sắp xếp đồ đạc, đồ dùng gia đình hoặc các vật thể tương tự thành cặp sau khi chúng bị lẫn lộn.
Biến thể từ gần giống
  • Appareiller (ngoại động từ): Ghép đôi, xếp thành đôi (nghĩa gốc phổ biến hơn).
    • Appareiller des chaussures. (Xếp đôi các đôi giày.)
  • Paire (danh từ từ giống cái): Cặp, đôi.
    • Une paire de gants. (Một đôi găng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Réapparier: Ghép đôi lại (gần như đồng nghĩa, cũng ít dùng).
  • Assortir: Phối hợp, chọn cho hợp nhau (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho màu sắc, phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Désappareiller: Làm mất cặp, tách rời.
  • Séparer: Tách ra, chia rời.
rappareiller

On range les chaussettes pour les rappareiller.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xếp lại thành cặp
    • Rappareiller des vases
      xếp lại mấy chiếc bình thành từng cặp