rappariement

Học thuật
Thân thiện
rappariement

Un enfant réalise un rappariement de chaussettes de couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lại ghép cặp, sự lại ghép đôi: Hành động hoặc quá trình ghép lại thành từng cặp, từng đôi những thứ đã từng thuộc về nhau hoặc liên hệ với nhau trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rappariement des chaussettes après la lessive est une corvée. (Việc ghép đôi lại những chiếc tất sau khi giặt là một việc vặt.)
    • Le système permet le rappariement automatique des données avec les dossiers clients. (Hệ thống cho phép ghép cặp tự động dữ liệu với hồ sơ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rappariement de données": sự ghép nối dữ liệu.

    • Cette technique de rappariement de données est essentielle pour l'analyse. (Kỹ thuật ghép nối dữ liệu nàythiết yếu cho việc phân tích.)
  • "rappariement d'images": sự ghép đôi hình ảnh.

    • L'algorithme effectue le rappariement d'images pour créer une vue en 3D. (Thuật toán thực hiện việc ghép đôi hình ảnh để tạo ra một góc nhìn 3D.)
Biến thể từ gần giống
  • Appariement (danh từ giống đực): sự ghép đôi, sự kết đôi (nghĩa tổng quát phổ biến hơn).

    • L'appariement des oiseaux a lieu au printemps. (Việc ghép đôi của các loài chim diễn ra vào mùa xuân.)
  • Réappariement (danh từ giống đực): sự ghép đôi lại (nhấn mạnh tiền tố "re-" nghĩalại/lần nữa, gần nghĩa nhất với "rappariement").

    • Le réappariement des pièces du puzzle était difficile. (Việc ghép đôi lại các mảnh ghép rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Réunion (danh từ giống cái): sự hợp nhất lại, sự đoàn tụ (trong một số ngữ cảnh).
  • Jumelage (danh từ giống đực): sự kết đôi, sự kết nghĩa (giữa các thành phố, tổ chức).
Lưu ý
  • Từ hiếm: "Rappariement" là một từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "appariement" hoặc "réappariement" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học (như tin học, sinh học) hoặc hành chính để chỉ việc ghép nối, đối chiếu các phần tử từ hai nguồn hoặc hai tập hợp khác nhau.
rappariement

Un enfant réalise un rappariement de chaussettes de couleur.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự lại ghép cặp, sự lại ghép đôi