rappelable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gọi nhập ngũ lại: Dùng để mô tả một quân nhân dự bị hoặc đã giải ngũ có thể bị triệu tập trở lại quân đội trong một số tình huống nhất định.
- Phải gọi nhập ngũ lại: Dùng để mô tả tình trạng bắt buộc phải triệu tập một quân nhân trở lại quân đội theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les réservistes sont rappelables en cas de crise nationale. (Các quân nhân dự bị có thể được gọi nhập ngũ lại trong trường hợp khủng hoảng quốc gia.)
- Tous les anciens militaires de cette classe d'âge sont rappelables. (Tất cả cựu quân nhân thuộc độ tuổi này đều phải gọi nhập ngũ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être déclaré rappelable": Được tuyên bố là có thể/phải gọi nhập ngũ lại.
- Suite au décret, plusieurs milliers d'hommes ont été déclarés rappelables. (Theo sắc lệnh, hàng nghìn người đã được tuyên bố là phải gọi nhập ngũ lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rappeler (động từ): Gọi lại, nhắc lại, triệu tập lại.
- Rappeler quelqu'un au service. (Triệu tập ai đó trở lại quân dịch.)
- Rappel (danh từ): Sự gọi lại, sự triệu tập lại; sự nhắc nhở.
- Le rappel des réservistes. (Việc triệu tập các quân nhân dự bị.)
Từ đồng nghĩa
- Mobilisable: Có thể động viên, có thể huy động (vào quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "rappelable".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rappelable".
tính từ
- có thể gọi nhập ngũ lại; phải gọi nhập ngũ lại