rappointis

Học thuật
Thân thiện
rappointis

Un ouvrier utilise un rappointis pour fixer une plaque de plâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đinh giữ thạch cao: Một loại đinh đặc biệt dùng trong xây dựng để cố định các tấm thạch cao (plâtre) vào khung gỗ hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plaquiste a utilisé des rappointis pour fixer les plaques de plâtre. (Người thợ lắp tấm đã dùng các đinh giữ thạch cao để cố định các tấm thạch cao.)
    • Assure-toi d'avoir assez de rappointis avant de commencer la cloison. (Hãy đảm bảo đủ đinh giữ thạch cao trước khi bắt đầu làm vách ngăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng hoàn thiện nội thất, đặc biệt là khi nói về công việc lắp đặt tường thạch cao hoặc trần thạch cao.
Biến thể từ gần giống
  • Clou à plâtre (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "đinh đóng thạch cao".
  • Vis à plâtre (danh từ giống cái): "Vít giữ thạch cao", một loại ốc vít cùng mục đích sử dụng.
  • Plaquiste (danh từ): Thợ lắp đặt tấm thạch cao, người thường xuyên sử dụng .
Từ đồng nghĩa
  • Clou à plâtre: đinh đóng thạch cao.
rappointis

Un ouvrier utilise un rappointis pour fixer une plaque de plâtre.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) đinh giữ thạch cao