rapportable

Học thuật
Thân thiện
rapportable

Un archéologue détermine qu'un artefact est rapportable au quinzième siècle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mang trả lại: Chỉ một vật có thể được đem trở về vị trí hoặc chủ sở hữu ban đầu.
    • Có thể nối thêm, có thể chắp thêm: Chỉ một phần tử có thể được ghép, thêm vào một vật thể khác để tạo thành một tổng thể.
    • Có thể lấy từ nơi khác đến: Chỉ vật liệu (như đất) có thể được vận chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác để sử dụng.
    • Có thể thuật lại, có thể kể lại; có thể mách lại: Chỉ một thông tin, sự việc có thể được truyền đạt, kể lại cho người khác.
    • Có thể quy về, có thể đặt vào: Chỉ một sự kiện, hiện tượng có thể được xác địnhthuộc về một thời kỳ, nguyên nhân hoặc phạm trù cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • (Những công cụ này có thể mang trả lại xưởng sau khi sử dụng.)
  • (Một bộ phận có thể chắp thêm để sửa cái máy.)
  • (Một bí mật không thể kể lại.)
  • (Khám phá này có thể quy về triều đại của Louis XIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học/lịch sử: Dùng để xác định niên đại hoặc nguồn gốc của một hiện vật, sự kiện.
    • Un style architectural rapportable à la Renaissance. (Một phong cách kiến trúc có thể quy về thời kỳ Phục Hưng.)
  • Trong xây dựng: Chỉ vật liệu được đưa từ nơi khác đến.
    • Des graviers rapportables pour combler le terrain. (Những viên sỏi có thể lấy từ nơi khác đến để lấp mặt bằng.)
Biến thể từ liên quan
  • Rapporter (động từ): mang lại, mang về; kể lại; đem lại (lợi nhuận); quy cho.
  • Rapport (danh từ): mối quan hệ, báo cáo, sự tương quan.
  • Irrapportable (tính từ): trái nghĩa, có nghĩakhông thể mang trả, không thể kể lại, không thể quy về.
Từ đồng nghĩa
  • Remballable (có thể gói lại mang về): gần nghĩa với "có thể mang trả lại".
  • Raconter (kể chuyện): gần nghĩa với "có thể thuật lại".
  • Attribuable (có thể quy cho): gần nghĩa với "có thể quy về".
  • Ajoutable (có thể thêm vào): gần nghĩa với "có thể chắp thêm".
Cụm từ liên quan
  • Être rapportable à (có thể quy về/cho là): Cụm từ cố định để diễn đạt việc xác định nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
    • Ses symptômes sont rapportables à une allergie. (Các triệu chứng của anh ấy có thể quy cho là do dị ứng.)
rapportable

Un archéologue détermine qu'un artefact est rapportable au quinzième siècle.

tính từ
  1. có thể mang trả lại
  2. có thể nối thêm, có thể chắp thêm; có thể lấy từ nơi khác đến
    • Terres rapportables
      đất có thể lấy từ nơi khác đến
  3. có thể thuật lại, có thể kể lại; có thể mách lại
  4. có thể quy về, có thể đặt vào
    • Fait rapportable au quinzième siècle
      sự kiện có thể quy về thế kỷ mười lăm