rapportage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mách, sự tâu: Hành động kể lại, thông báo cho ai đó (thường là người có quyền lực như cha mẹ, thầy cô) về một việc làm sai trái của người khác, thường với mục đích khiến họ bị khiển trách. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête ton rapportage ! (Đừng có mách nữa!)
- Il est spécialiste du rapportage à la maîtresse. (Nó là chuyên gia tâu với cô giáo.)
- C'est du pur rapportage. (Đó là hành động mách lẻo thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être accusé de rapportage": bị buộc tội là mách lẻo.
- L'enfant a été accusé de rapportage par ses camarades. (Đứa trẻ bị các bạn cùng lớp buộc tội là mách lẻo.)
"Faire du rapportage": thực hiện hành động mách, tâu.
- Il ne faut pas faire du rapportage pour des broutilles. (Không nên mách chuyện lặt vặt.)
Biến thể và từ gần giống
Rapporter (động từ): mang lại; (trong ngữ cảnh thân mật) mách lẻo.
- Il a rapporté le livre à la bibliothèque. (Nó đã mang trả cuốn sách ở thư viện.)
- Ne va pas rapporter à maman ! (Đừng có đi mách mẹ!)
Rapporteur, rapporteuse (danh từ): người mách lẻo.
- Personne n'aime les rapporteurs. (Không ai thích những kẻ mách lẻo.)
Từ đồng nghĩa
- Dénonciation: sự tố cáo, tố giác (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh nghiêm trọng).
- Mouchardage: (thông tục) hành động chỉ điểm, làm chỉ điểm.
Từ trái nghĩa
- Discrétion: sự kín đáo, sự giữ bí mật.
- Silence: sự im lặng.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự mách, sự tâu